English → Vietnamese
evolutionary
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
evolutionary
* tính từ
- (thuộc) sự tiến triển
- (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá
- (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)
- (thuộc) sự tiến triển
- (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá
- (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
evolutionary
cuộc cách mạng ; cớ về sự tiến hóa ; của quá trình tiến hóa ; sự tiến bộ ; sự tiến hóa ; tiến hoá ; tiến hóa ; về tiến hoá ; về tiến hóa ;
evolutionary
cớ về sự tiến hóa ; của quá trình tiến hóa ; sự tiến bộ ; sự tiến hóa ; tiến hoá ; tiến hóa ; về tiến hoá ; về tiến hóa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
evolutionary
* tính từ
- (thuộc) sự tiến triển
- (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá
- (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)
- (thuộc) sự tiến triển
- (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá
- (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)