English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: everywhere

Best translation match:
English Vietnamese
everywhere
* phó từ
- ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn

Probably related with:
English Vietnamese
everywhere
bất cứ chỗ nào mà ; bất cứ chỗ nào ; bất cứ nơi nào ; bất cứ nơi đâu ; bất cứ ; bất cứ đâu ; bất kể nơi đâu ; bất kỳ nơi nào ; bất kỳ nơi ; bất kỳ đâu ; chỗ nào cũng có ; chỗ ; có ở khắp nơi ; cũng ; cả những nơi ; diễn ra ở mọi nơi ; không diễn ra ở mọi nơi ; khă ́ p nơi ; khắp chốn ; khắp mọi chỗ ; khắp mọi nơi ; khắp mọi nơi đâu ; khắp mọi ; khắp nơi cả ; khắp nơi mọi ; khắp nơi vào ; khắp nơi ; khắp nơi à ; khắp ; lúc mọi nơi ; lúc nào cũng ; lúc nào cũng đi ; mãi ; mặt khắp nơi ; mặt ở khắp nơi ; mọi chỗ ; mọi nơi ; mọi thứ ; mọi ; mỗi nơi ; mỗi ; ng khă ́ p nơi ; nhiều nơi ; những chỗ ; những nơi ; nơi nào cũng ; nơi nào ; nơi nơi ; nơi ; p nöi ; quanh tìm ; quanh ; ra mọi nơi ; sục khắp mọi nơi ; toàn thế giới ; tất cả mọi nơi ; tất cả những nơi ; tất cả nơi ; từ khắp mọi nơi ; từ khắp nơi ; vài nơi ; đi khắp nơi ; đi khắp ; đi mọi nơi ; đâu chả có ; đâu cũng có ; đâu cũng ; đâu tôi cũng đi ; đâu ; đủ mọi ; ơ ̉ khă ́ p nơi ; ơ ̉ mo ̣ i nơi ; ́ ng khă ́ p nơi ; ở bất cứ nơi đâu ; ở bất cứ đâu ; ở bất kỳ ; ở khắp các nơi ; ở khắp mọi nơi trên thế giới ; ở khắp mọi nơi ; ở khắp mội nơi ; ở khắp nơi ; ở mọi chỗ ; ở mọi nơi cơ ; ở mọi nơi ; ở mọi ; ở mỗi nơi ; ở mội chỗ ; ở những nơi khác ; ở tất cả mọi nơi ; ở ; ở đâu cũng ; ở đâu ;
everywhere
bất cứ chỗ nào mà ; bất cứ chỗ nào ; bất cứ nơi nào ; bất cứ nơi đâu ; bất cứ ; bất cứ đâu ; bất kể nơi đâu ; bất kỳ nơi nào ; bất kỳ nơi ; bất kỳ đâu ; chỗ nào cũng có ; chỗ ; có ở khắp nơi ; cũng ; cả những nơi ; diễn ra ở mọi nơi ; khă ́ p nơi ; khắp chốn ; khắp mọi chỗ ; khắp mọi nơi ; khắp mọi nơi đâu ; khắp mọi ; khắp nơi cả ; khắp nơi mọi ; khắp nơi vào ; khắp nơi ; khắp nơi à ; khắp ; kiếm ; lúc mọi nơi ; lúc nào cũng ; lúc nào cũng đi ; mãi ; mặt khắp nơi ; mặt ở khắp nơi ; mọi chỗ ; mọi nơi ; mọi thứ ; mọi ; mỗi nơi ; mỗi ; ng khă ́ p nơi ; nhiều nơi ; những chỗ ; những nơi ; nơi nào cũng ; nơi nào ; nơi nơi ; nơi ; p nöi ; phổ ; quanh tìm ; quanh ; ra mọi nơi ; sục khắp mọi nơi ; toàn thế giới ; tất cả mọi nơi ; tất cả những nơi ; tất cả nơi ; từ khắp mọi nơi ; từ khắp nơi ; vài nơi ; đi khắp nơi ; đi khắp ; đi mọi nơi ; đâu chả có ; đâu cũng có ; đâu cũng ; đâu tôi cũng đi ; đâu ; đủ mọi ; ở bất cứ nơi đâu ; ở bất cứ đâu ; ở bất kỳ ; ở khắp các nơi ; ở khắp mọi nơi ; ở khắp mội nơi ; ở khắp nơi ; ở mọi chỗ ; ở mọi nơi cơ ; ở mọi nơi ; ở mọi ; ở mỗi nơi ; ở mội chỗ ; ở những nơi khác ; ở tất cả mọi nơi ; ở ; ở đâu ;

May be synonymous with:
English English
everywhere; all over; everyplace
to or in any or all places

May related with:
English Vietnamese
everywhere
* phó từ
- ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: