English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: everything

Best translation match:
English Vietnamese
everything
* đại từ
- mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
- cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất
=money is everything to some people+ đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất

Probably related with:
English Vietnamese
everything
bavaria ; biết hết mọi thứ ; biết mọi thứ ; biết mọi điều ; biết ; bây giờ ; băng ; bất cứ gì ; bất cứ người nào ; bất cứ người ; bất cứ thứ gì mà ; bất cứ thứ gì ; bất cứ ; bất cứ điều gì ; bất cứ điều ; bất kì thứ gì ; bất kì việc gì ; bất ; ca ; ca ́ i ; ca ̉ mo ̣ i ; chi tiết ; cho mọi việc ; chuyê ; chuyê ̣ ; chuyện gì ; chuyện gì đó ; chuyện hết ; chuyện ; chuẩn ; cháu ; chúng ta ; chúng ; chỉ ; con bất ; cuốn ; các thứ ; các ; cái gì ; cái mà ; cái mỏ ; cái nào cũng ; cái nào cũng được ; cái ; có chuyện ; có chứ ; có gì ; có mọi thứ ; có những ; có tất cả ; có điều ; có được mọi thứ ; công viê ; công việc ; cũng như mọi thứ ; cả gì ; cả mọi thứ ; cả mọi thứ đều ; cả mọi ; cả những gì ; cả những thứ ; cả những thứ đó ; cả rồi ; cả ; cậu ; cởi hết ; của mọi việc ; cứ gì ; cứ thứ gì ; dù ; dầu sao mọi ; dọn ; dọn đường ; gi ; giang ; giới ảo ; giờ đều ; gì cao siêu ; gì cũng ; gì cũng được ; gì cả ; gì hết ; gì ; góp hết ; hoàn toàn ; hê ́ t ; hậu ; hết chuyện ; hết chỗ ; hết các thứ ; hết cách ; hết cả ; hết hành lý ; hết hành ; hết moi thứ ; hết mặt ; hết mọi chuyện rồi ; hết mọi chuyện ; hết mọi thứ rồi ; hết mọi thứ ; hết mọi việc ; hết mọi ; hết những gì ; hết những thứ ; hết những ; hết năng lực của ngươi ; hết rồi ; hết sức ; hết tiền ; hết tất cả mọi thứ ; hết tất cả những gì ; hết tất cả ; hết ; hốt hết ; i thư ; i tâ ́ t ca ; i tâ ́ t ca ̉ ; i tâ ́ t cả ; khả ; kiếm chuyện ; kí ; kế ; kể cả ; kể hết ; là tất cả ; làm gì ; lại mọi thứ ; lại như một ; lại như ; lại ; lấy đi tất cả ; lắm ; mang ; may mắn ; mo ; mo ̣ i chuyê ; mo ̣ i chuyê ̣ n ; mo ̣ i chuyê ̣ ; mo ̣ i thư ; mo ̣ i thư ́ ; mo ̣ i thư ́ đê ; mo ̣ i thư ́ đê ̀ ; mo ̣ i viê ̣ ; mo ̣ i ; mo ̣ i điê ; mo ̣ i điê ̀ ; moi thư ; moi thứ ; moi viê ; moi điều ; mà tất cả ; mà ; mình ; míi thé ; món nào cũng ngon ; mất tất cả ; mấu ; mấy thứ ; mặt ; mọi chiện ; mọi chuyên ; mọi chuyển ; mọi chuyện mà ; mọi chuyện này ; mọi chuyện rất tốt ; mọi chuyện rất ; mọi chuyện rồi ; mọi chuyện ; mọi chuyện đấy nhé ; mọi chuyện đấy ; mọi chuyện đều ; mọi chỗ ; mọi cách mà ; mọi cách ; mọi cái ; mọi công việc ; mọi khía cạnh ; mọi manh ; mọi món ; mọi mặt ; mọi người ; mọi nơi ; mọi thông tin ; mọi thông ; mọi thư ; mọi thứ con ; mọi thứ của ; mọi thứ cứ ; mọi thứ hết ; mọi thứ là ; mọi thứ mà ; mọi thứ ngoại ; mọi thứ rồi ; mọi thứ rồi đó ; mọi thứ ; mọi thứ đã ; mọi thứ đều mới ; mọi thứ đều ; mọi thứ đều được ; mọi thử ; mọi trường ; mọi trận đấu ; mọi tài sản ; mọi việc của ; mọi việc mà ; mọi việc này ; mọi việc rồi ; mọi việc vẫn ; mọi việc ; mọi việc điều ; mọi việc đều ; mọi việc ổn cả ; mọi vấn ; mọi vật ; mọi vật đều ; mọi ; mọi điều mà ; mọi điều ; n mo ̣ i ; n moi thư ; ng mo ̣ i chuyê ̣ n ; ng mo ̣ i chuyê ̣ ; nghe ; ngưng ; người mà ; ngần ; nha ; nhiều chuyện ; nhiều cách ; nhiều thứ ; nhiều ; nhiều điều ; những chuyện ; những chuyện đã ; những cái ; những gì có thể ; những gì có ; những gì mà ; những gì ; những lời ; những người ; những phần ; những thứ có ; những thứ mà ; những thứ ; những việc gì ; những việc mà ; những việc ; những ; những điều ; nào mọi chuyện ; nó ; nơi này ; nơi ; phần ; phủ ; quan trọng ; quan ; quên hết mọi thứ ; rô ; rất nhiều ; rất nhiều điều ; rồi mọi thứ ; sao ; sau ; sót ; sẽ kể hết ; t ca ; t ca ́ ; t mo ̣ i thư ; t mo ̣ i thư ́ ; t ¥ t ; ta mọi thứ ; thiếu ; thân ; thì mọi thứ ; thông tin ; thư ; thất cả những gì ; thất vọng ; thế ; thể tin ; thứ gì ; thứ mọi ; thứ ; thứ đều ; tin ; tiết ; toàn bộ những gì ; toàn diện ; toàn ; trong mọi chuyện ; trên hết ; trên mặt ; trên mọi ; trọng ; tuyệt ; tuốt ; tâ ; tâ ́ t ca ; tâ ́ t ca ̉ ; tâ ́ t ; tâ ̣ ; tât cả mọi thứ ; tường ; tất cả chuyện ; tất cả chỗ ; tất cả các thứ khác ; tất cả các thứ ; tất cả các ; tất cả công việc ; tất cả mọi chuyện ; tất cả mọi cái ; tất cả mọi thứ khác ; tất cả mọi thứ mà ; tất cả mọi thứ như ; tất cả mọi thứ thì ; tất cả mọi thứ ; tất cả mọi thứ đang ; tất cả mọi thứ đều ; tất cả mọi việc mà ; tất cả mọi việc ; tất cả mọi ; tất cả mọi điều ; tất cả những chuyện ; tất cả những gì mà ; tất cả những gì ; tất cả những thứ mà ; tất cả những thứ ; tất cả những thứ đó ; tất cả những việc này ; tất cả những việc ; tất cả những vật ; tất cả những ; tất cả những điều mà ; tất cả những điều ; tất cả thứ gì mà ; tất cả thứ gì ; tất cả thứ mà ; tất cả thứ ; tất cả tiền ; tất cả ; tất cả đều ; tất tần tật ; tất ; tốt cả ; tốt ; việc các ; việc gì ; việc làm ; việc nấy ; việc ; và những điều gì ; vì tất ; vô giá ; vạn ; vẫn đề ; về bất ; về mọi chuyện ; về mọi ; với những điều ; xong ; y tâ ́ t ca ̉ ; çšu ; ông mọi chuyện ; ăn ; điều gì ; điều ; đu ̉ mo ̣ i thư ; đu ̉ mo ̣ i thư ́ ; đáng mọi thứ ; đã dọn ; đã ; đó ; được gì hết ; được mọi chuyện ; được mọi thứ ; đạc ; đại gì ; đầy đủ mọi thứ ; đầy đủ ; đều ; đủ các thứ ; đủ cả ; đủ mọi chuyện ; đủ mọi thứ ; đủ mọi ; đủ nhưng thứ ; đủ thứ ; đủ ; ̀ mo ̣ i viê ̣ ; ̀ ng mo ̣ i chuyê ̣ ; ̀ y tâ ́ t ca ̉ ; ́ i tâ ́ t ca ; ́ i tâ ́ t ca ̉ ; ́ mo ̣ i thư ; ́ mo ̣ i thư ́ ; ́ n mo ̣ i ; ́ n moi thư ; ́ tâ ; ́ tâ ́ t ca ̉ ; ̃ hê ́ t ; ̉ i thư ; ̉ mo ̣ i thư ; ̉ mo ̣ i thư ́ ;
everything
bavaria ; biết hết mọi thứ ; biết mọi thứ ; biết mọi điều ; biết ; bây giờ ; băng ; bất cứ gì ; bất cứ người nào ; bất cứ người ; bất cứ thứ gì mà ; bất cứ thứ gì ; bất cứ ; bất cứ điều gì ; bất kì thứ gì ; bất kì việc gì ; bất ; c ; ca ; ca ́ i ; ca ̉ mo ̣ i ; ca ̉ ; chi tiết ; cho mọi việc ; chuyê ̣ ; chuyện gì ; chuyện gì đó ; chuyện hết ; chuyện ; chuẩn ; cháu ; chê ; chúng ta ; chúng ; chưa ; chỉ ; con bất ; cuốn ; các thứ ; các ; cái gì ; cái mà ; cái mỏ ; cái nào cũng ; cái nào cũng được ; cái ; có chuyện ; có chứ ; có gì ; có mọi thứ ; có ngần ; có những ; có tất cả ; có điều ; có được mọi thứ ; công viê ; công việc ; cũng như mọi thứ ; cả gì ; cả mọi thứ ; cả mọi thứ đều ; cả mọi ; cả những gì ; cả những thứ ; cả những thứ đó ; cả rồi ; cả ; cậu ; cởi hết ; của mình ; của mọi việc ; cứ gì ; cứ thứ gì ; dù ; dầu sao mọi ; dọn ; dọn đường ; gi ; gi ̀ ; giang ; giới ảo ; giờ đều ; gì cao siêu ; gì cũng ; gì cũng được ; gì cả ; gì hết ; gì ; góp hết ; hiện ; hoàn toàn ; hê ́ t ; hôm ; hại ta ; hại ; hậu ; hết chuyện ; hết chỗ ; hết các thứ ; hết cách ; hết cả ; hết hành lý ; hết hành ; hết moi thứ ; hết mặt ; hết mọi chuyện rồi ; hết mọi chuyện ; hết mọi thứ rồi ; hết mọi thứ ; hết mọi việc ; hết mọi ; hết những gì ; hết những thứ ; hết những ; hết năng lực của ngươi ; hết rồi ; hết sức ; hết tiền ; hết tất cả mọi thứ ; hết tất cả những gì ; hết tất cả ; hết ; hốt hết ; hồn ; i thư ; i tâ ́ t ca ; i tâ ́ t cả ; jonesy ; khơ ; khả ; kế ; kể cả ; kể hết ; là tất cả ; làm gì ; lâ ; lâ ́ ; lại mọi thứ ; lại như một ; lại như ; lại ; lấy đi tất cả ; lắm ; mang ; may mắn ; mo ; mo ̣ i chuyê ; mo ̣ i chuyê ̣ ; mo ̣ i thư ; mo ̣ i thư ́ ; mo ̣ i ; mo ̣ i điê ; mo ̣ i điê ̀ ; mo ̣ ; moi thư ; moi thứ ; moi viê ; moi ; moi điều ; mà tất cả ; mà ; mình ; míi thé ; món nào cũng ngon ; mất tất cả ; mấu ; mấy thứ ; mặt ; mọi chiện ; mọi chuyên ; mọi chuyển ; mọi chuyện mà ; mọi chuyện này ; mọi chuyện rất tốt ; mọi chuyện rất ; mọi chuyện rồi ; mọi chuyện ; mọi chuyện đấy nhé ; mọi chuyện đấy ; mọi chuyện đều ; mọi chỗ ; mọi cách mà ; mọi cách ; mọi cái ; mọi công việc ; mọi khía cạnh ; mọi manh ; mọi món ; mọi mặt ; mọi người ; mọi nơi ; mọi thông tin ; mọi thông ; mọi thư ; mọi thứ con ; mọi thứ của ; mọi thứ cứ ; mọi thứ hết ; mọi thứ là ; mọi thứ mà ; mọi thứ ngoại ; mọi thứ rồi ; mọi thứ rồi đó ; mọi thứ ; mọi thứ đã ; mọi thứ đều mới ; mọi thứ đều ; mọi thứ đều được ; mọi thử ; mọi trường ; mọi trận đấu ; mọi tài sản ; mọi việc của ; mọi việc mà ; mọi việc này ; mọi việc rồi ; mọi việc vẫn ; mọi việc ; mọi việc điều ; mọi việc đều ; mọi việc ổn cả ; mọi vấn ; mọi vật ; mọi vật đều ; mọi ; mọi điều mà ; mọi điều ; n mo ̣ i ; n moi thư ; nghe ; ngưng ; nha ; nhiêu ; nhiều chuyện ; nhiều cách ; nhiều thứ ; nhiều ; nhiều điều ; những chuyện ; những chuyện đã ; những cái ; những gì có thể ; những gì có ; những gì mà ; những gì ; những lời ; những người ; những phần ; những thứ có ; những thứ mà ; những thứ ; những việc gì ; những việc mà ; những việc ; những ; những điều ; nào mọi chuyện ; nó ; nấy ; one ; phá ; phần ; phủ ; quan trọng ; quan ; quyết ; quên hết mọi thứ ; rô ; rất nhiều ; rất nhiều điều ; rồi mọi thứ ; sao ; sau ; sàng ; sách ; sót ; sẽ kể hết ; t mo ̣ i thư ; t ¥ t ; ta mọi thứ ; ta ; thiếu ; thân ; thì mọi thứ ; thông tin ; thất cả những gì ; thế ; thể tin ; thứ gì ; thứ mọi ; thứ ; thứ đều ; tin này ; tin ; toàn bộ những gì ; toàn diện ; toàn ; trong mọi chuyện ; trên hết ; trên mọi ; trọng ; tuốt ; tâ ; tâ ́ t ca ; tâ ́ t ca ̉ ; tâ ́ t ; tâ ̣ ; tât cả mọi thứ ; tình ; tường ; tất cả chuyện ; tất cả chỗ ; tất cả các thứ khác ; tất cả các thứ ; tất cả các ; tất cả công việc ; tất cả mọi chuyện ; tất cả mọi cái ; tất cả mọi thứ khác ; tất cả mọi thứ mà ; tất cả mọi thứ như ; tất cả mọi thứ thì ; tất cả mọi thứ ; tất cả mọi thứ đang ; tất cả mọi thứ đều ; tất cả mọi việc mà ; tất cả mọi việc ; tất cả mọi ; tất cả mọi điều ; tất cả những chuyện ; tất cả những gì mà ; tất cả những gì ; tất cả những thứ mà ; tất cả những thứ ; tất cả những thứ đó ; tất cả những việc này ; tất cả những việc ; tất cả những vật ; tất cả những ; tất cả những điều mà ; tất cả những điều ; tất cả thứ gì mà ; tất cả thứ gì ; tất cả thứ mà ; tất cả thứ ; tất cả tiền ; tất cả ; tất cả đều ; tất tần tật ; tất ; tốt cả ; tốt ; viê ; việc các ; việc gì ; việc nấy ; việc ; vui ; và những điều gì ; vì tất ; vô giá ; vư ; vạn ; về bất ; về mọi chuyện ; về mọi ; với những điều ; xong ; çšu ; ông mọi chuyện ; ăn ; điều gì ; điều ; đu ; đu ̉ ; đáng mọi thứ ; đã dọn ; đã ; đê ; đó ; được gì hết ; được mọi chuyện ; được mọi thứ ; đạc ; đại gì ; đầy đủ mọi thứ ; đầy đủ ; đều ; đủ các thứ ; đủ cả ; đủ mọi chuyện ; đủ mọi thứ ; đủ mọi ; đủ nhưng thứ ; đủ thứ ; đủ ; đứng ; ́ mo ̣ i thư ; ́ n mo ̣ i ; ́ n moi thư ; ́ tâ ; ́ đu ; ́ đu ̉ ; ̃ hê ́ t ; ̉ i thư ; ̉ mo ̣ i thư ;

May related with:
English Vietnamese
everything
* đại từ
- mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
- cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất
=money is everything to some people+ đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: