English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: everyday

Best translation match:
English Vietnamese
everyday
* tính từ
- hằng ngày, dùng hằng ngày
=one's everyday routine+ việc làm hằng ngày
=everyday shoes+ giày thường đi hằng ngày
- thường, thông thường, xảy ra hằng ngày
=an everyday occurence+ việc thường xảy ra, việc thường xảy ra hằng ngày
- tầm thường
=an everyday young man+ một gã thanh niên tầm thường
=everyday talk+ chuyện tầm phào

Probably related with:
English Vietnamese
everyday
bình thường ; cuộc ; ghé thăm mỗi ngày ; hàng ngày của bạn ; hàng ngày của ; hàng ngày ; hàng ngày được ; hằng ngày ; lúc nào ; mô ̃ i ngày trôi ; mọi ngày ; mỗi buổi ; mỗi ngày luôn ; mỗi ngày trôi qua ; mỗi ngày ; ngày nào cũng ; ngày nào cậu cũng ; ngày nào ; ngày thường ; ngày ; nhu yếu thường ngày ; nhật ; sống hằng ngày ; thường ngày ; thường nhật ; thể hàng ngày ; thực tế không dễ tí nào ; được hằng ngày ; đời thường ;
everyday
bình thường ; bất ; cuộc ; ghé thăm mỗi ngày ; hàng ngày của bạn ; hàng ngày của ; hàng ngày ; hàng ngày được ; hàng ; hằng ngày ; lúc nào ; mô ̃ i ngày trôi ; mọi ngày ; mỗi buổi ; mỗi ngày luôn ; mỗi ngày trôi qua ; mỗi ngày ; ngày nào cũng ; ngày nào cậu cũng ; ngày nào ; ngày thường ; ngày ; nhu yếu thường ngày ; nhật ; sống hằng ngày ; thường ngày ; thường nhật ; thể hàng ngày ; được hằng ngày ; đời thường ;

May be synonymous with:
English English
everyday; mundane; quotidian; routine; unremarkable; workaday
found in the ordinary course of events
everyday; casual; daily
appropriate for ordinary or routine occasions

May related with:
English Vietnamese
everyday
* tính từ
- hằng ngày, dùng hằng ngày
=one's everyday routine+ việc làm hằng ngày
=everyday shoes+ giày thường đi hằng ngày
- thường, thông thường, xảy ra hằng ngày
=an everyday occurence+ việc thường xảy ra, việc thường xảy ra hằng ngày
- tầm thường
=an everyday young man+ một gã thanh niên tầm thường
=everyday talk+ chuyện tầm phào
everydayness
- xem everyday
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: