English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: every

Best translation match:
English Vietnamese
every
* tính từ
- mỗi, mọi
!every man Jack
- mọi người
!every now and then; every now and again; every so often
- thỉnh thoảng
!every other day; every second day
- hai ngày một lần

Probably related with:
English Vietnamese
every
ai mà ; ai ; bao ; biết mỗi ; buổi ; bàn ; bảo ; bất cứ ; bất kỳ ; bất ; bọn ; bốn ; bộ ; c nhe ; c nhe ́ ; ca ; ca ́ ; cho mỗi ; cho ; chung ; chúng ta ; chúng và ; chúng ; chỉ ; con ; cu ; cu ̣ ng ; càng ; các loài ; các ; có mọi ; có một ; cùng ; cũng có ; cũng như ; cũng ; cơ ; cả buổi ; cả các ; cả loài ; cả lũ ; cả mọi người ; cả mọi ; cả những ; cả thảy ; cả trong ; cả ; cảnh ; cậu mỗi ; của chúng và ; của mọi ; của mỗi ; của từng ; cứ mỗi lần ; cứ mỗi một ; cứ mỗi ; cứ ; di ; dạo ; dụng tất cả ; gì cũng ; ha ; ha ̀ ; hàng cả ; hàng ; hê ; hê ́ ; hóa ; hă ; hă ̀ ng ; hạ ; hầu hết mọi ; hầu hết những ; hầu ; hắn ; hằng ; hết các ; hết cả ; hết mọi ; hết thảy các ; hết thảy những ; hết thảy ; hết tất cả các ; hết từng ; hết ; hễ mỗi ; hễ những ; hễ ; họ là những ; họ ; khi nào ; khi ; không có ; không cứ ; không sót ; không ; khắp các ; khắp mọi nơi đều ; khắp mọi ; khắp ; kiê ; kiê ́ ; kiểm ; kẻ ; loài ; luôn ; là mọi ; là mỗi ; là những ; là tất cả các ; lúc nào cũng ; lý ; lại ; lần ; mo ; mo ̣ i ; mo ̣ ; mà mọi ; mà mỗi ; mà ; míi c ; míi ; mô ; mô ̃ i ; mô ̃ ; mô ̣ t ; mô ̣ ; mấy ; mặc ; mệnh ; mọi lần ; mọi người ; mọi ngả ; mọi nơi ; mọi thứ ; mọi ; mổi ; mỗi ca ; mỗi khi ; mỗi lần ; mỗi một ; mỗi người ; mỗi ; mội ; một buổi ; một kẻ ; một lần ; một ; mới cứ ; n ha ; n tâ ; n tâ ́ ; ng mo ; ng tâ ; ng ; nghe mỗi ; nghe ; ngày ; người ; nhe ; nhe ́ ; nhiêu ; nhiều lần ; nhiều nơi ; nhiều ; nhà ; như mỗi ; như tất cả các ; nhất ; những bát ; những người ; những thứ ; những ; những đòn ; nào cũng có ; nào cũng ; nào cứ ; nào mà ; nào ; nào đã ; nào đó ; này hằng ; này mỗi ; nó ; nơi ; nấy ; nấy được ; nấy đều ; nếu mỗi ; nếu ; phàm những ; phàm ; phút ; phải không ; phải ; phụ ; rác ; song ; sót ; sạch ; số ; sự ; t ca ; ta cứ mỗi ; thua ; thành ; thì các ; thì họ ; thì mọi ; thú ; thường ; thảy các ; thảy mọi ; thảy những ; thảy ; thế ; thỉnh ; thời ; thứ ; toàn thể ; toàn ; trong mọi ; trong mỗi ; trong tất cả các ; trong tất cả ; trong ; trên mỗi ; trên ; trạng ; tán ; tâ ; tâ ́ ; tính ; tôi muốn ; tôi mỗi khi ; tôi ; tư ; tư ̀ ng ; tư ̀ ; tất các ; tất cả các sự ; tất cả các ; tất cả hằng ; tất cả mọi ; tất cả mỗi một ; tất cả những ; tất cả ; tất cả đều ; tất như ; tất thảy ; tất ; tới từng ; tứ ; tức các ; tức là mọi ; từng ca ; từng sự ; từng vị ; từng ; vong ; và các ; và cứ ; và mọi ; và mỗi ; và một ; và ; vào mỗi ; vào ; vì ; về mọi ; về mỗi một ; về những ; về ; với các ; với mỗi ; với tất cả ; ý ; đem nào ; đó mọi ; đó mỗi ; đôi ; đông ; đĩa ; được mọi ; được một ; được từng ; đắng ; đến ; đều muốn tất cả ; đều ; đủ các ; đủ mọi ; đủ ; đứa ; ̀ mo ; ̀ mo ̣ ; ̀ mô ; ̀ mô ̃ ; ̀ mỗi ; ̀ tâ ; ̀ tâ ́ ; ́ ca ; ́ ca ́ ; ́ ha ; ́ mô ; ́ mô ̃ i ; ́ mô ̃ ; ́ n tâ ; ́ n tâ ́ ; ́ t ca ; ̣ c nhe ; ̣ c nhe ́ ; ̣ cu ; ̣ ng mo ; ̣ ng ; ấy mỗi ; ở mọi ; ở mỗi ;
every
ai mà ; ai ; ban ; bao ; biết mỗi ; buổi ; bâ ; bây ; bảo ; bất cứ ; bất kỳ ; bất ; bị ; bịnh ; bọn ; bốn ; bộ ; c nhe ; c nhe ́ ; ca ; ca ́ ; ch ; cho mỗi ; cho ; chung ; chúng ta có ; chúng và ; chỉ ; con ; cu ̣ ng ; càng ; các loài ; các ; có bịnh ; có mọi ; cô ; cùng ; cũng như ; cũng ; cơ ; cả buổi ; cả các ; cả loài ; cả lũ ; cả mọi người ; cả mọi ; cả những ; cả thảy ; cả trong ; cả ; cảnh ; cần ; cậu mỗi ; của chúng và ; của mọi ; của mỗi ; của từng ; cứ mỗi lần ; cứ mỗi một ; cứ mỗi ; cứ ; di ; dạo ; dụng tất cả ; gia ; ha ; ha ̀ ; hàng cả ; hàng ; hê ; hê ́ t ; hê ́ ; hóa ; hă ; hă ̀ ng ; hạ ; hầu hết mọi ; hầu hết những ; hầu hết ; hầu ; hắn ; hằng ; hết các ; hết cả ; hết mọi ; hết thảy các ; hết thảy những ; hết thảy ; hết tất cả các ; hết từng ; hết ; hễ mỗi ; hễ những ; hễ ; họ ; i ; không có ; không cần ; không cứ ; không sót ; khắp các ; khắp mọi nơi đều ; khắp mọi ; khắp ; kiê ; kiểm ; kẻ ; loài ; luôn ; là mọi ; là mỗi ; là những ; là tất cả các ; lân ; lúc nào cũng ; lý ; lại ; lần ; mo ; mo ̣ i ; mo ̣ ; mà mọi ; mà mỗi ; mà ; míi c ; míi ; mô ; mô ̃ i ; mô ̃ ; mô ̣ t ; mô ̣ ; mấy ; mặc ; mệnh ; mọi lần ; mọi người ; mọi ngả ; mọi nơi ; mọi thứ ; mọi ; mổi ; mỗi ca ; mỗi khi ; mỗi lần ; mỗi một ; mỗi người ; mỗi ; mội ; một buổi ; một kẻ ; một lần ; một ; mới cứ ; n tâ ; n tâ ́ ; n ; nay ; ng mo ; ng tâ ; ng ; nga ; nga ̀ ; nghe mỗi ; ngày nào ; ngày ; người ; nhe ; nhe ́ ; nhiêu ; nhiều lần ; nhiều nơi ; nhiều ; nhà ; như mỗi ; như tất cả các ; những bát ; những người ; những thứ ; những ; những đòn ; nào cũng có ; nào cũng ; nào cứ ; nào mà ; nào ; nào đã ; nào đó ; này hằng ; này mỗi ; nó ; nơi ; nấy ; nấy được ; nấy đều ; nầy ; nầy đều ; nếu mỗi ; nếu ; phàm những ; phàm ; phút ; phải ; phụ ; rác ; rình ; song ; sót ; sạch ; sự ; t mo ; t mo ̣ i ; t mo ̣ ; t ; ta cứ mỗi ; thua ; thành ; thì các ; thì họ ; thì mọi ; thú ; thăm ; thơ ; thơ ̀ i ; thơ ̀ ; thường ; thảy các ; thảy mọi ; thảy những ; thảy ; thế ; thỉnh ; thời ; toàn thể ; toàn ; trong mọi ; trong mỗi ; trong tất cả các ; trong tất cả ; trong ; trên mỗi ; trên ; trí ta ; trí ; trạng ; tán ; tâ ; tâ ́ ; tí ; tính ; tôi mỗi khi ; tư ; tư ̀ ng ; tư ̀ ; tất các ; tất cả các sự ; tất cả các ; tất cả hằng ; tất cả mọi ; tất cả mỗi một ; tất cả những ; tất cả ; tất cả đều ; tất như ; tất thảy ; tất ; tới từng ; tứ ; tức các ; tức là mọi ; từng ca ; từng sự ; từng ; vi ; vong ; và hết thảy các ; và mọi ; và mỗi ; và một ; và ; vào mỗi ; vào ; vì ; về mọi ; về mỗi một ; về những ; về ; với các ; với mỗi ; với tất cả ; ý ; điện ; đó mọi ; đó mỗi ; đôi ; đông ; đĩa ; được bao ; được mọi ; được một ; được từng ; đắng ; đến ; đều muốn tất cả ; đều ; đủ các ; đủ mọi ; đủ ; đứa ; ̀ mo ; ̀ mo ̣ ; ̀ mô ; ̀ mô ̃ ; ̀ mỗi ; ̀ n ; ̀ tâ ; ̀ tâ ́ ; ́ ch ; ́ ha ; ́ mô ; ́ mô ̃ i ; ́ mô ̃ ; ́ n tâ ; ́ n tâ ́ ; ́ t mo ; ́ t mo ̣ i ; ́ t mo ̣ ; ̣ c nhe ; ̣ c nhe ́ ; ̣ i ; ̣ ng mo ; ấy mỗi ; ở mọi ; ở mỗi ;

May related with:
English Vietnamese
every
* tính từ
- mỗi, mọi
!every man Jack
- mọi người
!every now and then; every now and again; every so often
- thỉnh thoảng
!every other day; every second day
- hai ngày một lần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: