English to Vietnamese
Search Query: eversible
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eversible
|
* tính từ
- có thể lộn trong ra ngoài |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eversible
|
* tính từ
- có thể lộn trong ra ngoài |
|
eversion
|
* danh từ
- (số nhiều) sự lộn ra - (từ cổ,nghĩa cổ) sự lật đổ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
