English → Vietnamese
eversible
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
eversible
* tính từ
- có thể lộn trong ra ngoài
- có thể lộn trong ra ngoài
Other matches
Other phrases built from the same root.
eversible
* tính từ
- có thể lộn trong ra ngoài
- có thể lộn trong ra ngoài
* danh từ
- (số nhiều) sự lộn ra
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự lật đổ
- (số nhiều) sự lộn ra
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự lật đổ