English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: eventuate

Best translation match:
English Vietnamese
eventuate
* nội động từ
- hoá ra là, thành ra là
=to eventuate well+ hoá ra là tốt
=to eventuate ill+ hoá ra là xấu
- ((thường) + in) kết thúc; đưa đến kết quả là
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xảy ra

May related with:
English Vietnamese
eventual
* tính từ
- ngộ xảy ra, có thể xảy ra
- sẽ được dẫn tới, là kết quả của; cuối cùng
=blunders leading to eventual disaster+ những sai lầm dẫn đến sự tai hoạ cuối cùng
eventuality
* danh từ
- sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra
=to be ready for any eventualities+ phải sẵn sàng trước mọi tình huống có thể xảy ra
eventually
* phó từ
- cuối cùng
eventuate
* nội động từ
- hoá ra là, thành ra là
=to eventuate well+ hoá ra là tốt
=to eventuate ill+ hoá ra là xấu
- ((thường) + in) kết thúc; đưa đến kết quả là
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xảy ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: