English to Vietnamese
Search Query: eventually
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eventually
|
* phó từ
- cuối cùng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
eventually
|
chí ; cuô ́ i cu ; cuô ́ i cu ̀ ng ; cuối cùng có ; cuối cùng cũng ; cuối cùng là ; cuối cùng rồi ; cuối cùng sẽ ; cuối cùng thì ; cuối cùng ; cuối ; cùng ; cũng sẽ ; cũng ; dần dần ; dần ; giải ; khi ; khi đó ; một cách từ ; một từ ; nhưng sau cùng ; quyết ; rút cuộc ; rơi ; rốt cuộc rồi ; rốt cuộc ; rồi cuối cùng ; rồi cũng biết thôi ; rồi thì ; sau cùng ; sau này sẽ ; sau này ; sau đó ; thôi ; thậm chí lan ; thậm chí là ; thậm chí ; thậm ; thực ra ; tiếp theo là ; trước sau ; tận cùng ; từ từ ; từ ; ung thư ; và cuối cùng ; và dần ; về cơ bản ; đã ; đúng vậy ; ảo ;
|
|
eventually
|
chí ; cuô ́ i cu ; cuối cùng có ; cuối cùng cũng ; cuối cùng là ; cuối cùng rồi ; cuối cùng sẽ ; cuối cùng thì ; cuối cùng ; cuối ; cùng ; cũng ; dâ ; dần dần ; dần ; giải ; khi ; khi đó ; lúc ; một cách từ ; một từ ; nhốt ; no ; no ́ i ; no ́ ; rút cuộc ; rơi ; rốt cuộc rồi ; rốt cuộc ; rồi cuối cùng ; rồi cũng biết thôi ; rồi thì ; sau cùng ; sau này sẽ ; sau này ; sau đó ; thôi ; thậm chí lan ; thậm chí là ; thậm chí ; thậm ; thật ; thứ ; thực ra ; tiếp theo là ; trước sau ; tư ; tận cùng ; từ từ ; từ ; ung thư ; và cuối cùng ; và dần ; vì ; về cơ bản ; xô ; đã ; đúng vậy ; ảo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
eventually; finally
|
after an unspecified period of time or an especially long delay
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eventual
|
* tính từ
- ngộ xảy ra, có thể xảy ra - sẽ được dẫn tới, là kết quả của; cuối cùng =blunders leading to eventual disaster+ những sai lầm dẫn đến sự tai hoạ cuối cùng |
|
eventuality
|
* danh từ
- sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra =to be ready for any eventualities+ phải sẵn sàng trước mọi tình huống có thể xảy ra |
|
eventually
|
* phó từ
- cuối cùng |
|
eventuate
|
* nội động từ
- hoá ra là, thành ra là =to eventuate well+ hoá ra là tốt =to eventuate ill+ hoá ra là xấu - ((thường) + in) kết thúc; đưa đến kết quả là - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xảy ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
