EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

evener

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

evener
- xem even

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- buổi chiều, buổi tối, tối đêm
=a musical evening+ một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
- (nghĩa bóng) lúc xế bóng
* danh từ
- sự ngang bằng
- sự đều đặn
- tính điềm đạm, tính bình thản
- tính công bằng
evener
- xem even

Nearby words

Browse all English words starting with E