English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: evener

Best translation match:
English Vietnamese
evener
- xem even

May related with:
English Vietnamese
evening
* danh từ
- buổi chiều, buổi tối, tối đêm
=a musical evening+ một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
- (nghĩa bóng) lúc xế bóng
evenness
* danh từ
- sự ngang bằng
- sự đều đặn
- tính điềm đạm, tính bình thản
- tính công bằng
evener
- xem even
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: