English to Vietnamese
Search Query: eve
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eve
|
* danh từ (kinh thánh)
- (Eve) Ê-va (người đàn bà đầu tiên) =daughter of Eve+ đàn bà * danh từ - đêm trước, ngày hôm trước - thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì) =on the eve of a general insurrection+ trong thời gian trước khi tổng khởi nghĩa - (từ cổ,nghĩa cổ) chiều tối |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
eve
|
anh ngạc nhiên à ; có không ; e ; eva ; giao thừa ; giữa đêm ; ngày đầu ; tất ; tối ; đêm cuối ; đêm giao thừa ; đêm trước ; đêm ; đầu ;
|
|
eve
|
anh ngạc nhiên à ; có không ; e ; eva ; giữa đêm ; ngày ; tối ; đêm cuối ; đêm giao thừa ; đêm trước ; đêm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
eve; even; evening; eventide
|
the latter part of the day (the period of decreasing daylight from late afternoon until nightfall)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
christmas-eve
|
* danh từ
- đêm Nô-en (24 12) |
|
eve
|
* danh từ (kinh thánh)
- (Eve) Ê-va (người đàn bà đầu tiên) =daughter of Eve+ đàn bà * danh từ - đêm trước, ngày hôm trước - thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì) =on the eve of a general insurrection+ trong thời gian trước khi tổng khởi nghĩa - (từ cổ,nghĩa cổ) chiều tối |
|
yester-eve
|
-even)
/'jestər'i:vən/ (yester-evening) /'jestə'i:vniɳ/ * phó từ & danh từ - (thơ ca) chiều qua, tối hôm qua |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
