English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: evasion

Best translation match:
English Vietnamese
evasion
* danh từ
- sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác
- kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác

Probably related with:
English Vietnamese
evasion
xâm lấn ;
evasion
xâm lấn ;

May be synonymous with:
English English
evasion; equivocation
a statement that is not literally false but that cleverly avoids an unpleasant truth
evasion; nonpayment
the deliberate act of failing to pay money
evasion; dodging; escape
nonperformance of something distasteful (as by deceit or trickery) that you are supposed to do

May related with:
English Vietnamese
evasion
* danh từ
- sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác
- kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác
evasive
* tính từ
- lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác
- hay lảng tránh, hay lẩn tránh
evasiveness
* danh từ
- tính lảng tránh, tính lẩn tránh; tính hay lẩn tránh, tính hay thoái thác
evasively
* phó từ
- thoái thác, lảng tránh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: