English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: evade

Best translation match:
English Vietnamese
evade
* ngoại động từ
- tránh, tránh khỏi (sự tấn công, sự lùng bắt, âm mưu, đòn, địch, vật chướng ngại...)
- lảng tránh, lẩn tránh (nhiệm vụ, câu hỏi...); lẩn trốn (pháp luật, thuế má...)
- vượt quá (sự hiểu biết...)

Probably related with:
English Vietnamese
evade
lách ; lẩn tránh sự ; tránh đi ; trốn tránh ; trốn ; tội trốn ; vượt qua ;
evade
lách ; lẩn tránh sự ; tránh đi ; trốn tránh ; trốn ; tội trốn ; vượt qua ;

May be synonymous with:
English English
evade; circumvent; dodge; duck; elude; fudge; hedge; parry; put off; sidestep; skirt
avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
evade; bilk; elude
escape, either physically or mentally

May related with:
English Vietnamese
evadable
* tính từ
- có thể tránh được
- có thể lảng tránh (câu hỏi)
evade
* ngoại động từ
- tránh, tránh khỏi (sự tấn công, sự lùng bắt, âm mưu, đòn, địch, vật chướng ngại...)
- lảng tránh, lẩn tránh (nhiệm vụ, câu hỏi...); lẩn trốn (pháp luật, thuế má...)
- vượt quá (sự hiểu biết...)
evader
- xem evade
evadible
- xem evade
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: