English to Vietnamese
Search Query: evacuative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
evacuative
|
- xem evacuate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
evacuate
|
* ngoại động từ
- (quân sự) rút khỏi (nơi nào...) - sơ tán, tản cư; chuyển khỏi mặt trận (thương binh...) - tháo, làm khỏi tắc - (y học) làm bài tiết; thục rửa - (vật lý) làm chân không; rút lui * nội động từ - rút lui - sơ tán, tản cư - bài tiết, thải ra |
|
evacuation
|
* danh từ
- sự rút khỏi (một nơi nào...) - sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh) - sự tháo, sự làm khỏi tắc - (y học) sự bài tiết; sự thục, sự rửa - (vật lý) sự làm chân không; sự rút lui |
|
evacuee
|
* danh từ
- người sơ tán, người tản cư |
|
evacuant
|
* tính từ
- làm bài tiết tốt; nhuận tràng |
|
evacuative
|
- xem evacuate
|
|
evacuator
|
- xem evacuate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
