English to Vietnamese
Search Query: etymology
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
etymology
|
* danh từ
- từ nguyên - từ nguyên học |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
etymologer
|
* danh từ
- nhà từ nguyên học |
|
etymologic
|
* tính từ
- (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên |
|
etymological
|
* tính từ
- (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên |
|
etymologise
|
* ngoại động từ
- tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ) * nội động từ - nghiên cứu về từ nguyên |
|
etymologize
|
* ngoại động từ
- tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ) * nội động từ - nghiên cứu về từ nguyên |
|
etymology
|
* danh từ
- từ nguyên - từ nguyên học |
|
etymologically
|
- xem etymological
|
|
folk-etymology
|
* danh từ
- (ngôn ngữ) từ nguyên học dân gian |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
