English → Vietnamese
ethos
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ethos
* danh từ
- đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chủng tộc...)
- đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chủng tộc...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
ethos
* danh từ
- đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chủng tộc...)
- đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chủng tộc...)