English to Vietnamese
Search Query: ethereal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ethereal
|
* tính từ
- cao tít tầng mây, trên thinh không - nhẹ lâng lâng; thanh tao - thiên tiên, siêu trần - (vật lý) (thuộc) Ête; giống Ête - (hoá học) (thuộc) Ête; giống Ête !ethereal oil - tinh dầu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ethereal
|
siêu phàm ;
|
|
ethereal
|
siêu phàm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ethereal; aerial; aeriform; aery; airy
|
characterized by lightness and insubstantiality; as impalpable or intangible as air
|
|
ethereal; celestial; supernal
|
of heaven or the spirit
|
|
ethereal; gossamer
|
characterized by unusual lightness and delicacy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ethereal
|
* tính từ
- cao tít tầng mây, trên thinh không - nhẹ lâng lâng; thanh tao - thiên tiên, siêu trần - (vật lý) (thuộc) Ête; giống Ête - (hoá học) (thuộc) Ête; giống Ête !ethereal oil - tinh dầu |
|
ethereality
|
* danh từ
- tính nhẹ lâng lâng - tính thiên tiên, tính siêu trần |
|
etherealization
|
* danh từ
- sự làm nhẹ lâng lâng - sự làm cho giống thiên tiên, sự siêu trần hoá |
|
etherealize
|
* ngoại động từ
- làm nhẹ lâng lâng - làm cho giống thiên tiên, siêu trần hoá |
|
ethereally
|
* phó từ
- nhẹ lâng lâng - như thiên tiên, siêu trần |
|
etherism
|
* danh từ
- (y học) trạng thái nhiễm ête |
|
etherization
|
* danh từ
- (y học) sự gây mê ête |
|
etherize
|
* ngoại động từ
- (hoá học) hoá ête - (y học) cho ngửi ête, gây mê ête |
|
etheric
|
- xem ether
|
|
etherizer
|
- xem etherize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
