English to Vietnamese
Search Query: eternal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eternal
|
* tính từ
- tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt - (thông tục) không ngừng, thường xuyên =eternal disputes+ những sự cãi cọ không ngừng !the Eternal - thượng đế !the eternal triangle - (xem) triangle |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
eternal
|
bất diệt ; bất tận ; bất từ ; bất tử ; bất ; hằng sống ; kiệt ; một ; nghìn ; ngàn đời ; thì đời đời ; trươ ̀ ng ; vĩnh cửu của ; vĩnh cửu ; vĩnh cửu à ; vĩnh hằng ; vĩnh viễn ; đời thì ; đời ; đời đời của ; đời đời ;
|
|
eternal
|
bất diệt ; bất tận ; bất từ ; bất tử ; bất ; bền ; hằng sống ; hồn ; kiệt ; một ; nghìn ; ngàn đời ; thì đời đời ; trươ ̀ ng ; vĩnh cửu của ; vĩnh cửu ; vĩnh cửu à ; vĩnh hằng ; vĩnh viễn ; vĩnh ; đời ; đời đời của ; đời đời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
eternal; aeonian; ageless; eonian; everlasting; perpetual; unceasing; unending
|
continuing forever or indefinitely
|
|
eternal; endless; interminable
|
tiresomely long; seemingly without end
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eternal
|
* tính từ
- tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt - (thông tục) không ngừng, thường xuyên =eternal disputes+ những sự cãi cọ không ngừng !the Eternal - thượng đế !the eternal triangle - (xem) triangle |
|
eternality
|
* tính từ
- tính vĩnh viễn, tính bất diệt |
|
eternalize
|
* ngoại động từ
- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt =to eternize someone's memory+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến |
|
eternally
|
* phó từ
- đời đời, vĩnh viễn, bất diệt - không ngừng, thường xuyên |
|
eternity
|
* danh từ
- tính vĩnh viễn, tính bất diệt - ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai) - tiếng tăm muôn đời - đời sau - (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch |
|
eternize
|
* ngoại động từ
- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt =to eternize someone's memory+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến |
|
eternization
|
- xem eternize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
