English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: essay

Best translation match:
English Vietnamese
essay
* danh từ
- sự làm thử; sự làm cố gắng
- bài tiểu luận
* ngoại động từ
- thử làm; cố làm (gì...)
- thử, thử thách
* nội động từ
- cố gắng

Probably related with:
English Vietnamese
essay
bài luận tiết ; bài luận văn ; bài luận ; bài tiểu luận ; bài viết ; bài văn ; luận văn ; luận ; làm văn ; tiểu luận ; về tiểu luận ;
essay
bài luận tiết ; bài luận văn ; bài luận ; bài tiểu luận ; bài viết ; bài văn ; luận văn ; luận ; làm văn ; tiểu luận ; về tiểu luận ;

May be synonymous with:
English English
essay; assay; attempt; seek; try
make an effort or attempt
essay; examine; prove; test; try; try out
put to the test, as for its quality, or give experimental use to

May related with:
English Vietnamese
essay
* danh từ
- sự làm thử; sự làm cố gắng
- bài tiểu luận
* ngoại động từ
- thử làm; cố làm (gì...)
- thử, thử thách
* nội động từ
- cố gắng
essayer
- xem essay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: