English to Vietnamese
Search Query: among
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
among
|
* giới từ
- giữa, ở giữa =among the crowd+ ở giữa đám đông - trong số =among the guests were...+ trong số khách mời có... |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
among
|
bánh cho ; cho giữa ; cho ; chung của ; chung với ; chuyện trong đám ; chủ ; co ; co ́ ; các ; có nhiều ; có trong ; có ; cùng nhau ; cùng với ; cùng với ở ; cùng ; của kẻ ; của ; dài ; em cùng với ; giống ; giữa các ; giữa một số ; giữa một trong các ; giữa một đám ; giữa ngàn ; giữa những ; giữa số ; giữa vòng ; giữa ; giữa đám ; hơn hết trong ; hơn ; hết trong các ; không có nhiều ; không tại ; kẻ ; loài ; là một trong ; là trong vòng ; là trong ; làm cho ; lâu dài ; lũ ; lẫn ; mà trong ; một trong số ; một trong ; một ; ngoài những ; người trong ; ngự giữa ; ngự ở giữa ; nhau trong ; nhóm ; như trong ; những ; nằm trong số ; nằm trong ; phái ; quanh những ; quanh ; ra giữa ; ra trong ; ra ở ; số các ; số ; sổ ; ta ra trong ; thì trong ; trong bao ; trong các ; trong của ; trong hàng ; trong nhóm ; trong những ; trong số các ; trong số những ; trong số ; trong tim ; trong vòng ; trong ; trong đám ; trong đó ; trên muôn ; trên những ; trên ; tìm ; tại giữa ; tại ; từ người ; từ những ; từ trên ; từ ; và ; vào giữa ; vào hàng các ; vào số ; vào trong ; vào ; vòng ; về những ; với những ; với tuổi ; với ; xung quanh ; đang ở trong số các ; đó giữa ; đó ở giữa ; đến giữa các ; đối với các ; đối với ; ưu ; ở giữa ; ở mãi ; ở người ; ở những ; ở trong số các ; ở trong ; ở trong đây với ; ở ;
|
|
among
|
bánh cho ; cho giữa ; cho ; chung của ; chung với ; chuyện trong đám ; co ; co ́ ; cu ; các ; có nhiều ; có trong ; có ; cùng nhau ; cùng với ; cùng với ở ; cùng ; cạnh ; của kẻ ; của ; giư ; giư ̃ ; giống ; giữa các ; giữa một số ; giữa một trong các ; giữa một đám ; giữa ngàn ; giữa những ; giữa số ; giữa vòng ; giữa ; giữa đám ; hoang ; hùng ; hơn hết trong ; hơn ; hết trong các ; i ngươ ; i ngươ ̀ i ; i ngươ ̀ ; không có nhiều ; không tại ; kẻ ; loài ; là một trong ; là trong vòng ; là trong ; lũ ; lẫn ; mà trong ; một trong số ; một trong ; một ; ngoài những ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; người trong ; ngự giữa ; ngự ở giữa ; nhau trong ; như trong ; những ; nằm trong số ; nằm trong ; phái ; quanh những ; quanh ; quyền ; ra giữa ; ra trong ; ra ở ; số các ; số ; sổ ; ta ra trong ; thì trong ; trong bao ; trong các ; trong của ; trong hàng ; trong nhóm ; trong những ; trong số các ; trong số những ; trong số ; trong tim ; trong vòng các ; trong vòng ; trong ; trong đám ; trong đó ; trên muôn ; trên những ; trại ; tìm ; tại giữa ; tại ; tộc ; từ người ; từ những ; từ ; và ; vào giữa ; vào hàng các ; vào số ; vào trong ; vào ; vòng ; vơ ; về những ; với những ; với tuổi ; với ; xung quanh ; đang ở trong số các ; đó giữa ; đó ở giữa ; đến giữa các ; đối với các ; đối với ; ưu ; ̣ i ngươ ; ̣ i ngươ ̀ i ; ̣ i ngươ ̀ ; ếm ; ở giữa ; ở mãi ; ở người ; ở những ; ở trong số các ; ở trong ; ở trong đây với ; ở ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
among
|
* giới từ
- giữa, ở giữa =among the crowd+ ở giữa đám đông - trong số =among the guests were...+ trong số khách mời có... |
|
among
|
bánh cho ; cho giữa ; cho ; chung của ; chung với ; chuyện trong đám ; chủ ; co ; co ́ ; các ; có nhiều ; có trong ; có ; cùng nhau ; cùng với ; cùng với ở ; cùng ; của kẻ ; của ; dài ; em cùng với ; giống ; giữa các ; giữa một số ; giữa một trong các ; giữa một đám ; giữa ngàn ; giữa những ; giữa số ; giữa vòng ; giữa ; giữa đám ; hơn hết trong ; hơn ; hết trong các ; không có nhiều ; không tại ; kẻ ; loài ; là một trong ; là trong vòng ; là trong ; làm cho ; lâu dài ; lũ ; lẫn ; mà trong ; một trong số ; một trong ; một ; ngoài những ; người trong ; ngự giữa ; ngự ở giữa ; nhau trong ; nhóm ; như trong ; những ; nằm trong số ; nằm trong ; phái ; quanh những ; quanh ; ra giữa ; ra trong ; ra ở ; số các ; số ; sổ ; ta ra trong ; thì trong ; trong bao ; trong các ; trong của ; trong hàng ; trong nhóm ; trong những ; trong số các ; trong số những ; trong số ; trong tim ; trong vòng ; trong ; trong đám ; trong đó ; trên muôn ; trên những ; trên ; tìm ; tại giữa ; tại ; từ người ; từ những ; từ trên ; từ ; và ; vào giữa ; vào hàng các ; vào số ; vào trong ; vào ; vòng ; về những ; với những ; với tuổi ; với ; xung quanh ; đang ở trong số các ; đó giữa ; đó ở giữa ; đến giữa các ; đối với các ; đối với ; ưu ; ở giữa ; ở mãi ; ở người ; ở những ; ở trong số các ; ở trong ; ở trong đây với ; ở ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
