English → Vietnamese
especially
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
especially
* phó từ
- đặc biệt là, nhất là
- đặc biệt là, nhất là
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
especially
c biê ̣ t la ; c biê ̣ t la ̀ ; chu ́ ng ; cách đặc biệt ; còn ; giống mọi ; hơn thế nữa ; hơn thế ; hứng thú ; kì ; kể ; la ; một cách đặc biệt ; ngoại trừ ; nhiều nhất ; nhâ ́ t la ; nhâ ́ t la ̀ ; nhất là khi ; nhất là lại ; nhất là với ; nhất là ; nhất là đối với ; nhất là đối ; nhất ; nhứt là ; quốc gia ; sức ; t la ; t la ̀ ; thậm chí ; thế là ; toàn ; điều ; đă ̣ c biê ; đă ̣ c biê ̣ t la ; đă ̣ c biê ̣ t ; đă ̣ c biê ̣ ; được đặc ; đặc biết ; đặc biệt hơn là ; đặc biệt là ; đặc biệt làm ; đặc biệt với ; đặc biệt ; đặc ; đặt biệt là ; đặt biệt ;
especially
c biê ̣ t la ; càng ; cách đặc biệt ; giống mọi ; hơn thế nữa ; hơn thế ; kì ; kể ; la ; một cách đặc biệt ; ngoại trừ ; nhiều nhất ; nhâ ́ t la ; nhâ ́ t la ̀ ; nhất là khi ; nhất là lại ; nhất là với ; nhất là ; nhất là đối với ; nhất là đối ; nhất ; nhục ; nhứt là ; ràng ; sức ; t la ; t la ̀ ; toàn ; điều ; đă ̣ c biê ; đă ̣ c biê ̣ ; được đặc ; đặc biết ; đặc biệt hơn là ; đặc biệt là ; đặc biệt làm ; đặc biệt với ; đặc biệt ; đặc ; đặt biệt là ; đặt biệt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
especially particularly; peculiarly; specially
to a distinctly greater extent or degree than is common
especially specially
in a special manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đặc biệt, xuất sắc
- riêng biệt
- đặc biệt, xuất sắc
- riêng biệt
especially
* phó từ
- đặc biệt là, nhất là
- đặc biệt là, nhất là