EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

escheat

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

escheat
* danh từ (pháp lý)
- sự không có người thừa kế; sự chuyển giao tài sản không có người thừa kế (cho nhà nước...)
- tài sản không có người thừa kế
* ngoại động từ
- sung công (tài sản không có người thừa kế...)
- chuyển giao (tài sản không có người thừa kế...)
* nội động từ
- được chuyển giao (làm tài sản không có người thừa kế)

Other matches

Other phrases built from the same root.

- xem escheat

Nearby words

Browse all English words starting with E