English → Vietnamese
escarp
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
escarp
* danh từ
- dốc đứng, vách đứng (núi đá)
* ngoại động từ
- (quân sự) đào đắp thành dốc đứng (ngay chân thành luỹ)
- dốc đứng, vách đứng (núi đá)
* ngoại động từ
- (quân sự) đào đắp thành dốc đứng (ngay chân thành luỹ)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
escarp escarpment; protective embankment; scarp
a steep artificial slope in front of a fortification
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- dốc đứng, vách đứng (núi đá)
- dốc đứng (ở) chân thành
- (quân sự) sự đào đắp thành dốc đứng
- dốc đứng, vách đứng (núi đá)
- dốc đứng (ở) chân thành
- (quân sự) sự đào đắp thành dốc đứng