English to Vietnamese
Search Query: escapade
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
escapade
|
* danh từ
- sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng - sự trốn (khỏi nhà tù) - hành động hoang toàng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
escapade
|
cuộc phiêu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
escapade; adventure; dangerous undertaking; risky venture
|
a wild and exciting undertaking (not necessarily lawful)
|
|
escapade; lark
|
any carefree episode
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
escapade
|
* danh từ
- sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng - sự trốn (khỏi nhà tù) - hành động hoang toàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
