English to Vietnamese
Search Query: escallop
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
escallop
|
* danh từ
- (động vật học) con điệp - nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn) - cái chảo nhỏ - (số nhiều) vật trang trí kiểu vỏ sò * ngoại động từ - nấu (thức ăn) trong vỏ sò - trang trí bằng vật kiểu vỏ sò |
May be synonymous with:
| English | English |
|
escallop; scallop; scollop
|
edible muscle of mollusks having fan-shaped shells; served broiled or poached or in salads or cream sauces
|
|
escallop; cutlet; scallop; scollop
|
thin slice of meat (especially veal) usually fried or broiled
|
|
escallop; scallop
|
bake in a sauce, milk, etc., often with breadcrumbs on top
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
escallop
|
* danh từ
- (động vật học) con điệp - nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn) - cái chảo nhỏ - (số nhiều) vật trang trí kiểu vỏ sò * ngoại động từ - nấu (thức ăn) trong vỏ sò - trang trí bằng vật kiểu vỏ sò |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
