English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: err

Best translation match:
English Vietnamese
err
* nội động từ
- lầm lỗi, sai lầm
- phạm tội
- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lang thang

Probably related with:
English Vietnamese
err
chết ; con lầm lạc ; làm lỗi ; lạc ; lầm lạc ; lầm ; lỗi ; sai lạc ; sai lầm ; tự dối ; xem ; ơ ; ờ ;
err
chết ; con lầm lạc ; làm lỗi ; lạc ; lầm lạc ; lầm ; lỗi ; sai lạc ; sai lầm ; tự dối ; ơ ; ờ ;

May be synonymous with:
English English
err; mistake; slip
to make a mistake or be incorrect
err; drift; stray
wander from a direct course or at random

May related with:
English Vietnamese
err
* nội động từ
- lầm lỗi, sai lầm
- phạm tội
- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lang thang
err
chết ; con lầm lạc ; làm lỗi ; lạc ; lầm lạc ; lầm ; lỗi ; sai lạc ; sai lầm ; tự dối ; xem ; ơ ; ờ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: