EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ammunition

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ammunition
* danh từ
- đạn dược
* định ngữ
- (thuộc) đạn dược
=ammunition belt+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bằng đạn
=ammunition+ hòm đạn
=ammunition depot+ kho đạn
=ammunition factory+ xưởng đúc đạn
=ammunition waggon+ toa chở đạn dược
- (nghĩa bóng) lý lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)
- (sử học) quân trang quân dụng
=amminition boots+ giày quân dụng
=ammunition bread+ bánh quân dụng
=ammunition leg+ (thông tục) chân gỗ, chân giả
* ngoại động từ
- cung cấp đạn dược

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

ammunition
có đạn dược ; có đạn ; loại đạn ; loại đạn được không ; loại đạn được ; lấy đạn dược ; những kho đạn dược ; quân trang quân dụng ; vũ khí ; đạn dược ; đạn nữa ; đạn ; đạn được ;
ammunition
có đạn dược ; có đạn ; loại đạn ; loại đạn được không ; loại đạn được ; lấy đạn dược ; những kho đạn dược ; quân trang quân dụng ; vũ khí ; đạn dược ; đạn nữa ; đạn ; đạn được ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

ammunition ammo
projectiles to be fired from a gun

Other matches

Other phrases built from the same root.

ammunition
* danh từ
- đạn dược
* định ngữ
- (thuộc) đạn dược
=ammunition belt+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bằng đạn
=ammunition+ hòm đạn
=ammunition depot+ kho đạn
=ammunition factory+ xưởng đúc đạn
=ammunition waggon+ toa chở đạn dược
- (nghĩa bóng) lý lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)
- (sử học) quân trang quân dụng
=amminition boots+ giày quân dụng
=ammunition bread+ bánh quân dụng
=ammunition leg+ (thông tục) chân gỗ, chân giả
* ngoại động từ
- cung cấp đạn dược
* danh từ
- đạn khói

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A