English to Vietnamese
Search Query: ergodic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ergodic
|
- egodic
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ergodic function
|
- (Tech) hàm thiên lịch, hàm ergôddic
|
|
ergodic theorem
|
- (Tech) định lý thiên lịch
|
|
ergodic
|
- egodic
|
|
ergodicity
|
- tính góc egodic
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
