English to Vietnamese
Search Query: equivalency
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
equivalency
|
* danh từ
- tính tương đương; sự tương đương |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
equivalency
|
tập hợp tương đương ;
|
|
equivalency
|
tập hợp tương đương ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
equivalence
|
* danh từ
- tính tương đương; sự tương đương |
|
equivalency
|
* danh từ
- tính tương đương; sự tương đương |
|
equivalent
|
* tính từ
- tương đương * danh từ - vật tương đương, từ tương đương - (kỹ thuật) đương lượng |
|
equivalently
|
- xem equivalent
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
