English → Vietnamese
equip
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
equip
* ngoại động từ
- trang bị (cho ai... cái gì)
=to equip an army with modren weapons+ trang bị vũ khí hiện đại cho một quân đội
- trang bị (cho ai... cái gì)
=to equip an army with modren weapons+ trang bị vũ khí hiện đại cho một quân đội
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
equip
trang bị cho ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
equip fit; fit out; outfit
provide with (something) usually for a specific purpose
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự trang bị
- đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...)
=electrical equipment+ thiết bị điện
=control equipment+ thiết bị điều khiển
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải)
- sự trang bị
- đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...)
=electrical equipment+ thiết bị điện
=control equipment+ thiết bị điều khiển
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải)