English to Vietnamese
Search Query: equinox
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
equinox
|
* danh từ
- điểm phân =vernal equinox+ xuân phân =autumnal equinox+ thu phân - (số nhiều) điểm xuân phân; điểm thu phân |
May be synonymous with:
| English | English |
|
equinox; equinoctial point
|
(astronomy) either of the two celestial points at which the celestial equator intersects the ecliptic
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
equinox
|
* danh từ
- điểm phân =vernal equinox+ xuân phân =autumnal equinox+ thu phân - (số nhiều) điểm xuân phân; điểm thu phân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
