English → Vietnamese
equilateral
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
equilateral
* tính từ
- (toán học) đều (cạnh)
=an equilateral triangle+ tam giác đều
* danh từ (toán học)
- hình đều cạnh
- cạnh đều (với cạnh khác)
- (toán học) đều (cạnh)
=an equilateral triangle+ tam giác đều
* danh từ (toán học)
- hình đều cạnh
- cạnh đều (với cạnh khác)
Other matches
Other phrases built from the same root.
equilateral
* tính từ
- (toán học) đều (cạnh)
=an equilateral triangle+ tam giác đều
* danh từ (toán học)
- hình đều cạnh
- cạnh đều (với cạnh khác)
- (toán học) đều (cạnh)
=an equilateral triangle+ tam giác đều
* danh từ (toán học)
- hình đều cạnh
- cạnh đều (với cạnh khác)
- xem equilateral