English → Vietnamese
equibalance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
equibalance
* ngoại động từ
- cân bằng
* danh từ
- sự cân bằng
- cân bằng
* danh từ
- sự cân bằng
Other matches
Other phrases built from the same root.
equibalance
* ngoại động từ
- cân bằng
* danh từ
- sự cân bằng
- cân bằng
* danh từ
- sự cân bằng