English to Vietnamese
Search Query: epopee
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
epopee
|
* danh từ+ (epopee)
/'epoupi:/ - thiên anh hùng ca, thiên sử thi * tính từ+ (epical) /'epikəl/ - có tính chất anh hùng ca, có tính chất sử thi - có thể viết thành anh hùng ca, có thể viết thành sử thi |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
epopee
|
* danh từ+ (epopee)
/'epoupi:/ - thiên anh hùng ca, thiên sử thi * tính từ+ (epical) /'epikəl/ - có tính chất anh hùng ca, có tính chất sử thi - có thể viết thành anh hùng ca, có thể viết thành sử thi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
