English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: epistasy

Best translation match:
English Vietnamese
epistasy
* danh từ
- xem epistasis

May related with:
English Vietnamese
epistasis
* danh từ
- số nhiều epistases
- (sinh học) tính át gen
= dominant epistasis+tính lấn át gen trội
= recessive epistasis+tính lấn át gen lặn
epistasy
* danh từ
- xem epistasis
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: