English to Vietnamese
Search Query: amid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
amid
|
* giới từ
- giữa, ở giữa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - trong quá trình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
amid
|
còn mọi người ; còn mọi ; giữa cuộc ; giữa lúc mọi người ; giữa lúc mọi ; giữa lúc ; giữa lúc đang ; giữa những ; giữa vòng vây ; giữa ; lúc ; mất giữa ; nhanh ; trong bối cảnh có ; trong bối cảnh ; trong khi ; trong khi đó ; trong lúc có ; trong lúc mọi ; trong lúc ; trong ; đi nhanh ;
|
|
amid
|
còn mọi người ; còn mọi ; giữa cuộc ; giữa lúc mọi người ; giữa lúc mọi ; giữa lúc ; giữa lúc đang ; giữa những ; giữa vòng vây ; giữa ; mất giữa ; trong bối cảnh có ; trong bối cảnh ; trong khi ; trong khi đó ; trong lúc có ; trong lúc ; trong ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
amide
|
* danh từ
- (hoá học) Amit |
|
amidic
|
- xem amide
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
