English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: amid

Best translation match:
English Vietnamese
amid
* giới từ
- giữa, ở giữa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- trong quá trình

Probably related with:
English Vietnamese
amid
còn mọi người ; còn mọi ; giữa cuộc ; giữa lúc mọi người ; giữa lúc mọi ; giữa lúc ; giữa lúc đang ; giữa những ; giữa vòng vây ; giữa ; lúc ; mất giữa ; nhanh ; trong bối cảnh có ; trong bối cảnh ; trong khi ; trong khi đó ; trong lúc có ; trong lúc mọi ; trong lúc ; trong ; đi nhanh ;
amid
còn mọi người ; còn mọi ; giữa cuộc ; giữa lúc mọi người ; giữa lúc mọi ; giữa lúc ; giữa lúc đang ; giữa những ; giữa vòng vây ; giữa ; mất giữa ; trong bối cảnh có ; trong bối cảnh ; trong khi ; trong khi đó ; trong lúc có ; trong lúc ; trong ;

May related with:
English Vietnamese
amide
* danh từ
- (hoá học) Amit
amidic
- xem amide
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: