English to Vietnamese
Search Query: epimerization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
epimerization
|
* danh từ
- sự epime hoá |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
epimere
|
* danh từ
- khúc cơ lưng |
|
epimeric
|
* tính từ
- thuộc epime |
|
epimerization
|
* danh từ
- sự epime hoá |
|
epimerize
|
* ngoại động từ
- epime hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
