English to Vietnamese
Search Query: epilogist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
epilogist
|
* danh từ
- người viết phần kết thúc, người viết lời bạt - người đọc phần kết, người đọc lời bạt |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
epilogist
|
* danh từ
- người viết phần kết thúc, người viết lời bạt - người đọc phần kết, người đọc lời bạt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
