English → Vietnamese
epigenous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
epigenous
* tính từ
- phát triển ở bề mặt; mọc trên bề mặt
- phát triển ở bề mặt; mọc trên bề mặt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (địa lý,địa chất) biểu sinh
- (địa lý,địa chất) biểu sinh
epigenous
* tính từ
- phát triển ở bề mặt; mọc trên bề mặt
- phát triển ở bề mặt; mọc trên bề mặt