English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: amiability

Best translation match:
English Vietnamese
amiability
* danh từ
- sự tử tế, sự tốt bụng
- tính nhã nhặn, tính hoà nhã
- tính dễ thương, tính đáng yêu

May be synonymous with:
English English
amiability; good humor; good humour; good temper
a cheerful and agreeable mood
amiability; affability; affableness; amiableness; bonhomie; geniality
a disposition to be friendly and approachable (easy to talk to)

May related with:
English Vietnamese
amiability
* danh từ
- sự tử tế, sự tốt bụng
- tính nhã nhặn, tính hoà nhã
- tính dễ thương, tính đáng yêu
amiable
* tính từ
- tử tế, tốt bụng
- nhã nhặn, hoà nhã
- dễ thương, đáng yêu
amiableness
* danh từ
- sự tử tế, sự tốt bụng
- tính nhã nhặn, tính hoà nhã
- tính dễ thương, tính đáng yêu
amiably
* phó từ
- tử tế, hoà nhã, đáng yêu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: