English to Vietnamese
Search Query: amiability
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
amiability
|
* danh từ
- sự tử tế, sự tốt bụng - tính nhã nhặn, tính hoà nhã - tính dễ thương, tính đáng yêu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
amiability; good humor; good humour; good temper
|
a cheerful and agreeable mood
|
|
amiability; affability; affableness; amiableness; bonhomie; geniality
|
a disposition to be friendly and approachable (easy to talk to)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
amiability
|
* danh từ
- sự tử tế, sự tốt bụng - tính nhã nhặn, tính hoà nhã - tính dễ thương, tính đáng yêu |
|
amiable
|
* tính từ
- tử tế, tốt bụng - nhã nhặn, hoà nhã - dễ thương, đáng yêu |
|
amiableness
|
* danh từ
- sự tử tế, sự tốt bụng - tính nhã nhặn, tính hoà nhã - tính dễ thương, tính đáng yêu |
|
amiably
|
* phó từ
- tử tế, hoà nhã, đáng yêu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
