English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: environ

Best translation match:
English Vietnamese
environ
* ngoại động từ
- bao vây, vây quanh, bao vây

May be synonymous with:
English English
environ; border; ring; skirt; surround
extend on all sides of simultaneously; encircle

May related with:
English Vietnamese
environment
* danh từ
- môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
- sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây
environs
* danh từ số nhiều
- vùng xung quanh, vùng ven (thành phố)
environmental
* tính từ
- thuộc về môi trường
environmentalism
* danh từ
- môi trường luận (thuyết cho môi trường quan trọng hơn di truyền trong sự phát triển văn hoá)
environmentally
* phó từ
- về phương diện môi trường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: