English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: entrepreneur

Best translation match:
English Vietnamese
entrepreneur
* danh từ
- người phụ trách hãng buôn
- người thầu khoán

Probably related with:
English Vietnamese
entrepreneur
buôn ; chủ doanh nghiệp ; doanh nghiệp ; doanh nhân ; nghiệp chủ ; nhà buôn ; nhà doanh nghiệp ; nhà kinh doanh ; thầu khoán ; ̀ doanh nghiệp ;
entrepreneur
buôn ; chủ doanh nghiệp ; doanh nghiệp ; doanh nhân ; nghiệp chủ ; nhà buôn ; nhà doanh nghiệp ; nhà kinh doanh ; thầu khoán ; ̀ doanh nghiệp ;

May be synonymous with:
English English
entrepreneur; enterpriser
someone who organizes a business venture and assumes the risk for it

May related with:
English Vietnamese
entrepreneurism
- xem entrepreneur
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: