English to Vietnamese
Search Query: entreat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
entreat
|
* ngoại động từ
- khẩn nài, khẩn khoản, nài xin =to evil entreat+ (kinh thánh) ngược đãi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
entreat; adjure; beseech; bid; conjure; press
|
ask for or request earnestly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
entreatment
|
- xem entreat
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
