English to Vietnamese
Search Query: entrap
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
entrap
|
* ngoại động từ
- đánh bẫy - lừa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
entrap; ensnare; frame; set up
|
take or catch as if in a snare or trap
|
|
entrap; ensnare; snare; trammel; trap
|
catch in or as if in a trap
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
entrapment
|
- xem entrap
|
|
entrapping
|
* danh từ
- sự đặt bẫy, đánh bẫy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
