English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: entrap

Best translation match:
English Vietnamese
entrap
* ngoại động từ
- đánh bẫy
- lừa

May be synonymous with:
English English
entrap; ensnare; frame; set up
take or catch as if in a snare or trap
entrap; ensnare; snare; trammel; trap
catch in or as if in a trap

May related with:
English Vietnamese
entrapment
- xem entrap
entrapping
* danh từ
- sự đặt bẫy, đánh bẫy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: