English → Vietnamese
entophytic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
entophytic
* tính từ
- thuộc thực vật ký sinh trong
- thuộc thực vật ký sinh trong
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thực vật) thực vật ký sinh trong
- (thực vật) thực vật ký sinh trong
entophytic
* tính từ
- thuộc thực vật ký sinh trong
- thuộc thực vật ký sinh trong