English → Vietnamese
aboveground
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aboveground
* tính từ
- ở trên mặt đất
- còn sống trên đời
* phó từ
- ở trên mặt đất
- lúc còn sống ở trên đời
- ở trên mặt đất
- còn sống trên đời
* phó từ
- ở trên mặt đất
- lúc còn sống ở trên đời