English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: enter

Best translation match:
English Vietnamese
enter
* nội động từ
- đi vào
- (sân khấu) ra
- tuyên bố tham dự (cuộc thi)
* ngoại động từ
- đi vào (một nơi nào...); đâm (vào thịt...)
- gia nhập (quân đội...)
- bắt đầu luyện (chó ngựa)
- ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- kết nạp, lấy vào
!to enter into
- đi vào (nơi nào)
- tiến hành (cuộc nói chuyện, cuộc điều tra); thiết lập (quan hệ...); ký kết (hiệp nghị...)
- thông cảm với (ý nghĩ, tình cảm của ai)
- tự ràng buộc mình vào, tham dự (hợp đồng, hiệp ước...)
- nằm trong (kế hoạch, sự tính toán)
!to enter on (upon)
- bắt đầu (một quá trình gì...); bắt đầu bàn về (một vấn đề...)
- (pháp lý) tiếp nhận, tiếp thu (tài sản)
!to enter an appearance
- có ý đến dự (cuộc họp...); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh...)
!to enter a protest
- phản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản...)
!to enter up account books
- kết toán sổ sách

Probably related with:
English Vietnamese
enter
bước qua ; bước vào ; bước vô ; bước ; cho tôi ; cho ; chui ; chào đời ; chìm ; chấp nhận vào ; công vào ; cùng ; enter mới đúng ; enter đi ; ghi lại ; ghi ; gia nhập vào ; gia nhập ; giao hợp ; gõ enter ; gởi ; hãy gõ ; hãy nhập ; hãy tham gia ; hãy tiến tới ; hãy vô ; hãy ; hề ; la ; la ̣ ; lái thẳng ; lâ ; lẻn vô ; mời vào ; nhảy ; nhấn enter ; nhấn ; nhập học ; nhập liệu ; nhập số ; nhập vào ; nhập ; này được đưa vào ; o ; phân tâm mo ; phép đi ; rồi tiến vào ; sẽ nhập vào ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ đột nhập vô ; số ; tham dự ; tham gia vào ; tham gia ; thám hiểm ; thâm nhập vào ; thể đi vào ; tiến vào ; tiến vô ; tiến ; tiếp nhận ; trong ; trúng ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tấn công vào ; tới giai ; tới ; va ̀ o ; viết ; và vào ; vào trong ; vào ; vào đi ; vào được ; vô trong ; vô ; vô đi ; vô đó ; vô được ; xen ; xuống ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; đi tới ; đi vào ; đi ; điền ; đâm ; đây là ; đây ; đã vào ; đưa cho ; được lệnh khám ; được phép vào ; được phép ; được vào ; được ; được đưa vào ; đấy ; đến với ; đến ; đột nhập vào ; đột nhập ; ̉ va ̀ o ;
enter
bươ ; bước qua ; bước vào ; bước vô ; bước ; cho tôi ; cho ; chui ; chào đời ; chìm ; chấp nhận vào ; công vào ; cùng ; cơn ; enter mới đúng ; enter đi ; ghi lại ; ghi ; gia nhập vào ; gia nhập ; giao hợp ; gõ enter ; gởi ; hãy gõ ; hãy nhập ; hãy tham gia ; hãy tiến tới ; hãy vô ; hãy ; hề ; la ; la ̣ ; lái thẳng ; lâ ; lẻn vô ; mà vào ; mời vào ; nhảy ; nhấn enter ; nhấn ; nhập học ; nhập liệu ; nhập số ; nhập vào ; nhập ; này được đưa vào ; phân tâm mo ; phép đi ; rồi tiến vào ; sẽ nhập vào ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ đột nhập vô ; tham dự ; tham gia vào ; tham gia ; thành ; thám hiểm ; thâm nhập vào ; thể đi vào ; tiến vào ; tiến vô ; tiến ; tiếp nhận ; trúng ; trơ ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tấn công vào ; tới giai ; tới ; va ̀ o ; viết ; và vào ; vào trong ; vào ; vào đi ; vào được ; vô trong ; vô ; vô đi ; vô đó ; vô được ; xen ; xuống ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; đi vào ; đi ; điền ; đâm ; đã vào ; đưa cho ; được lệnh khám ; được phép vào ; được phép ; được vào ; được ; được đưa vào ; đấy ; đến với ; đến ; đột nhập vào ; đột nhập ; ̉ va ̀ o ; ẩn số ;

May be synonymous with:
English English
enter; come in; get in; get into; go in; go into; move into
to come or go into
enter; participate
become a participant; be involved in
enter; enrol; enroll; inscribe; recruit
register formally as a participant or member
enter; figure
be or play a part of or in
enter; put down; record
make a record of; set down in permanent form
enter; accede
take on duties or office
enter; infix; insert; introduce
put or introduce into something
enter; embark
set out on (an enterprise or subject of study)

May related with:
English Vietnamese
enterable
* tính từ
- có thể vào được
enteric
* tính từ
- (y học) (thuộc) ruột
* danh từ
- (y học) bệnh thương hàn ((cũng) enteric fever)
enteritis
* danh từ
- (y học) viêm ruột, viêm ruột non
re-enter
* ngoại động từ
- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- lại vào (phòng...)
* nội động từ
- lại trở vào
enter correction
- (Tech) thực hành sửa (chữa)
enter key
- (Tech) phím vào, phím thi hành
enteral
* tính từ
- trong ruột
pay-as-you-enter
* danh từ
- chế độ bước vào trả tiền ngay (tàu điện)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: