EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

englander

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

englander
* danh từ
- Little englander (từ cổ,nghĩa cổ) người Anh chống chủ nghĩa đế quốc

Other matches

Other phrases built from the same root.

englander
* danh từ
- Little englander (từ cổ,nghĩa cổ) người Anh chống chủ nghĩa đế quốc
bank of england
- (Econ) Ngân hàng Anh
+ Là ngân hàng TRUNG ƯƠNG của Anh. Do thương nhân London đề xướng như một ngân hàng thương mại và được thành lập theo đạo luật của Quốc hội năm 1694.

Nearby words

Browse all English words starting with E