EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

endogenous

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

endogenous
* tính từ
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) sinh trong, nội sinh

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

endogenous endogenic
derived or originating internally

Other matches

Other phrases built from the same root.

endogenous
* tính từ
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) sinh trong, nội sinh
endogenous income hypothesis
- (Econ) Giả thiết thu nhập nội sinh
+ Một giả thiết cho rằng độ thoả dụng là một hàm của chi tiêu TIÊU DÙNG và CỦA CẢI.
endogenous money supply
- (Econ) Cung tiền tệ nội sinh.
+ Theo quan điểm này, mức cung tiền được quyết định bởi các tác nhân bên trong nền kinh tế, chẳng hạn như lãi suất và mức độ hoạt động kinh doanh.
endogenous variable
- (Econ) Biến nội sinh.
+ Một biến số mà giá trị của nó được xác định trong khuôn khổ của một mô hình kinh tế hay kinh tế lượng.
- xem endogenous

Nearby words

Browse all English words starting with E