English to Vietnamese
Search Query: encyclical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
encyclical
|
* tính từ
- (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng) * danh từ - (tôn giáo) thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
encyclical; encyclical letter
|
a letter from the pope sent to all Roman Catholic bishops throughout the world
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
encyclic
|
* tính từ
- (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng) * danh từ - (tôn giáo) thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng) |
|
encyclical
|
* tính từ
- (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng) * danh từ - (tôn giáo) thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
