English to Vietnamese
Search Query: encumbrance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
encumbrance
|
* danh từ
- gánh nặng =without encumbrance+ không có gánh nặng gia đình, không có con - sự phiền toái, điều phiền toái - sự trở ngại, sự cản trở; điều trở ngại, điều cản trở |
May be synonymous with:
| English | English |
|
encumbrance; burden; incumbrance; load; onus
|
an onerous or difficult concern
|
|
encumbrance; incumbrance
|
a charge against property (as a lien or mortgage)
|
|
encumbrance; hinderance; hindrance; hitch; incumbrance; interference; preventative; preventive
|
any obstruction that impedes or is burdensome
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
encumbrance
|
* danh từ
- gánh nặng =without encumbrance+ không có gánh nặng gia đình, không có con - sự phiền toái, điều phiền toái - sự trở ngại, sự cản trở; điều trở ngại, điều cản trở |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
